DANH SÁCH PHỤ TÙNG COUNTY UNIVERSE SPACE GRAND BIRD
Hãng sản xuất:
Phụ tùng Hàn Quốc
DANH SÁCH PHỤ TÙNG COUNTY UNIVERSE SPACE GRAND BIRD
| STT | Mã | Tên hàng | HSX |
| 1 | 1731335000 | Nút cao su thoát nước hầm hành ly ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 2 | 2091084A00H | Zoong đại tu D6CA, D6CB ( hàng Rhee Jin ) | Rhee Jin |
| 3 | 2102083020 | Bạc trục cơ 6D22 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 4 | 2112945001 | Phớt đầu trục cơ ( 2112941011) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 5 | 2113184021 | Xy lanh D6CA (ĐK 133) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 6 | 2113184401 | Xy lanh máy điện D6CB ( ĐK130) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 7 | 2113284402 | Zoong nước D6CB ( sợi to 9 mm) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 8 | 2113784400 | Zoong nước D6CB ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 9 | 2172972001 | Phớt đầu trục cơ ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 10 | 218125H001 | Chân máy couty đằng trước bên phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 11 | 218135H000 | Chân máy couty đằng sau ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 12 | 2211384900 | Xi e xả D6CB ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 13 | 2222484001 | Gít xu páp ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 14 | 222314A000 | Con đội porter II ( hàng Mobis) | Mobis |
| 15 | 2231184300 | Zoong mặt máy D6CC, D6CD ( hàng mobis) | Mobis |
| 16 | 2244584000 | Zoong nắp giàn cò dưới D6CA, D6CB, D6CC ( hàng mobis ) | Mobis |
| 17 | 2244684831 | Zoong cao su lắp máy (giàn cò D6CC) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 18 | 2306083400 | Bạc tay biên 6D22 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 19 | 2306084800 | Bạc tay biên D6CB ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 20 | 2341184400 | Pistong D6CB (đk 130) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 21 | 2343084410 | Xéc măng D6CB (ĐK 130 mm) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 22 | 2343084800 | Xéc măng D6CC, Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 23 | 2521684400 | Bu ly tăng dây cua doa univer d6cb có rãnh | Mobis |
| 24 | 252458d000H | Bi ly tâm cánh quạt Univer ( hàng KBC ) | KBC |
| 25 | 2525784400 | Tăng dây cu roa bơm nước ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 26 | 253607C000 | Bình nước phụ 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 27 | 253608A300 | Bình nước phụ Space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 28 | 254118A300 | Cút nước dài space máy điện ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 29 | 254118D600 | Cút nước ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 30 | 2542984003 | Cút nước bơm nước Space điện ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 31 | 2554072420 | Van hằng nhiệt - Van tiết lưu ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 32 | 2631145010 | Lọc nhớt County 2.5T ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 33 | 2632084300 | Lọc nhớt trago 2014, Universal MobiHome | Mobis |
| 34 | 2632552003 | Lõi lọc nhớt 5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 35 | 2632583900 | Lọc nhớt đôi 15 Tons ( 263253910 ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 36 | 263304A001 | Lọc nhớt 1 tons (hàng Mobis) | Mobis |
| 37 | 2634584001 | Lọc nhớt 15 Tons ( 162 cm , Lọc thấp , đôi máy điện ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 38 | 2661184000 | Thước thăm dầu D6CA ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 39 | 2661184101 | Thước thăm dầu ( hàng mobis) | Mobis |
| 40 | 2672184801 | Lõi lọc dầu hồi ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 41 | 281005H004 | Thân bầu le ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 42 | 281134F000 | Lọc gió 1.25 Tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 43 | 281305A500 | Lọc gió 2.5T,I ( M điện,vỏ sắt 240 x 290) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 44 | 281305H002 | Lọc gió 2.5 Tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 45 | 281307M000 | Lọc gió 24 tons - 320x410 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 46 | 281308D000 | Lọc gió Space, Univer ( hàng mobis ) | Mobis |
| 47 | 2911284000 | Phớt đuôi trục cơ ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 48 | 2912252002 | Phớt đuôi 5tons ( hàng mobis) | Mobis |
| 49 | 311105K101 | THÙNG DẦU EMIGHTY | Mobis |
| 50 | 311807LA00 | Nắp thùng dầu( trago 24t,2008 trở đi) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 51 | 31390H1970 | Lọc nhiên liệu bông gô III (delphi) ( hàng DELPHI ) | Delphi |
| 52 | 3180084000 | Bơm dầu nhiên liệu space, D6CA ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 53 | 3192066200 | Lọc tách nước - lọc thô ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 54 | 3194545001 | Lọc nhiên liệu 2.5 Tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 55 | 3194545700 | Lọc nhiên liệu 2.5 tons,porter2,county đện ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 56 | 3194572001 | Lọc nhiên liệu 15T ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 57 | 319457L002 | Lọc nhiên liệu County, Universal (319457L002) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 58 | 3194584400 | Lọc nhiên liệu D6CB, 24 T ( đơn - máy điện ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 59 | 3194684000 | Bơm tay nhiên liệu D6CA ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 60 | 319734F000 | Lõi lọc nhiên liệu 1 tons | Mobis |
| 61 | 3380284000 | Zoong kim phun áo đồng ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 62 | 338104A802 | DÂY ĐIỆN KIM PHUN PT2 | Mobis |
| 63 | 3734170450 | Vòng bi đuôi máy phát Space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 64 | 3760084102 | Tiết chế Space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 65 | 3930084400 | Cảm biến khí nạp D6CB ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 66 | 3932084400 | Nến nổ 2 chân ( Cảm biến vòng tua ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 67 | 3968042011 | Cảm biến vòng tua máy Space ( Nến nổ ) - 3 chân ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 68 | 414205H510 | Bi tê county ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 69 | 4160069101 | Tổng côn trên 15 T ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 70 | 416008C600 | Tổng côn trên D6CB bằng nhôm ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 71 | 417008a010H | Bầu tổng côn dài ĐK 105 ( hàng OEM ) | OEM |
| 72 | 417008A050H | Bầu tổng côn ngắn ĐK 105 ( hàng OEM ) | OEM |
| 73 | 417108D000 | Cút ben tổng côn 18 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 74 | 437118D020CH | Quả đấm cần số ( loại 6 số - hàng Mobis ) | Mobis |
| 75 | 437408A920H | Cáp cài số dài Space màu đen, dài 9.5m ( hàng Oem) | OEM |
| 76 | 437408A950 | Cáp cài số (8.9m),đen,cửa sổ ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 77 | 437408A970H | Cáp cài số màu đen 9.6m univer ( hàng OEM ) | OEM |
| 78 | 437508A920H | Cáp cài số dài Space màu trắng, dài 9.5m ( hàng Oem) | OEM |
| 79 | 437508A950 | Cáp cài số ngắn,trắng, cửa lùa dài 9.03m( hàng Mobis ) | Mobis |
| 80 | 437508A970H | Cáp cài số màu trắng 9,8m unier ( hàng OEM ) | OEM |
| 81 | 438228D000 | Chụp bụi cần số univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 82 | 438408D030 | Cáp cài số Univer dài 934cm ( hàng mobis) | Mobis |
| 83 | 438508D030 | Cáp cài số Univer dài 960cm ( hàng mobis) | Mobis |
| 84 | 4915045220 | Bi chữ thập county,2.5t, 3.5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 85 | 497105A020 | Bi quang treo Mayty II ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 86 | 497105K700 | Bi quang treo County cổ thấp ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 87 | 497205L010 | Bi quang treo Mighty II ( hàng mobis) | Mobis |
| 88 | 518308A100 | Phớt đầu may ơ ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 89 | 527757F300 | Tắc kê 24 tons 265 x dài 110 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 90 | 527757F320 | Tắc kê 24 tons 265 x dài 130 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 91 | 527758D510 | Tắc kê sau Universal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 92 | 52910-4E570 | Lazang Bongo 3 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 93 | 529104F230 | LA ZĂNG PT2 | Mobis |
| 94 | 53352T00620 | Phớt cầu ( phớt quả dứa) unver mobis 82x162(qd53352-t00621) | Mobis |
| 95 | 5414645000 | Cao su ắc nhíp 2.5T ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 96 | 541485A300 | Cao su ắc nhíp County ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 97 | 541604B700 | Thanh xoắn 1 tons ( hàng Mobis) | Mobis |
| 98 | 541758A800T | Bóng hơi 945N ( hàng THổ Nhĩ Kỳ) | |
| 99 | 543008D500H | Giảm sóc Univer hai chiều ( hàng KN Autopart ) | OEM |
| 100 | 5432867100 | Cao su giảm sóc sau Space, trước Town(4 cái ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 101 | 544278A850 | Quả cao su rằng cầu trước Space, Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 102 | 5456685000 | Bạc cos trong rằng cầu D6CB ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 103 | 547708D000 | Rằng cung trước Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 104 | 547818A802 | Trục rằng cầu trướcSpace ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 105 | 549278D000 | Rơ le cài cầu univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 106 | 551728A800 | Tăng bông bóng hơi ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 107 | 552708D000 | Tăng bông Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 108 | 5543381000 | Cao su giảm sóc trước Space,D6CB ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 109 | 5555471002H | Rằng cầu 15 tons ( đường kính 105 - hàng Kungwa ) | OEM |
| 110 | 555548D000H | Rằng cầu Univer ( đường kính 85 hàng Kungwa) | Kungwa |
| 111 | 555848A500 | Cao su rằng cầu ĐK trong 750mm D6CB ( cao su bát) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 112 | 555848A840 | Quả cao su rằng cầu sau space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 113 | 5577285000 | ốp cân bằng sau space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 114 | 557728D000 | ốp cân bằng univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 115 | 557737H550 | Cao su lõi rằng cung D6CB ( cao su giò gà Univer) ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 116 | 557818A800 | Ro tuyn tay bắt rằng cung ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 117 | 5578388320 | Tay đỡ rằng cung (lõi sắt - cao su giò gà) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 118 | 557977C000 | Cao su cân bằng 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 119 | 5585155701 | Rô tuyn nâng bầu hơi chữ U ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 120 | 567187M000 | Phớt chặn dầu ắc phi nhê Univese ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 121 | 568127M101 | Rô tuyn lái Trago ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 122 | 568408A501 | Ba dọc cong Space ( hàng mobis) | Mobis |
| 123 | 5711533500 | Ruột bơm trợ lực lái 2.5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 124 | 575117C000 | Ống hơi khí xả trago 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 125 | 581297M000 | Lò xo phanh Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 126 | 581298A000 | Lò xo phanh trước ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 127 | 581427M000H | Má phanh Univer bus ( hàng OEM) | OEM |
| 128 | 581438A503 | Má phanh trước Space (Handron F1 +F2) ( hàng Handron ) | OEM |
| 129 | 581865K900 | Lò xo phanh 2.5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 130 | 583438A503 | Má phanh sau Space (Hardron R1 + R2) ( hàng Hardron ) | OEM |
| 131 | 5834573502H | Đinh Tán (270c/1túi)/6.3*23 - space ( hàng OEM ) | Oem |
| 132 | 583508A601 | Xăng tích space ( không tự động) đằng sau ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 133 | 593115E100H | Bộ phớt cốc đạp phanh ( hàng Wonjin ) | OEM |
| 134 | 5948088550 | Van ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 135 | 6281045052 | Giá treo lốp dự phòng 2.5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 136 | 642306B000 | Chân đỡ cabin 5 tons đời cao ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 137 | 642317C040 | Giảm sóc ca bin 24 tons ( hàng Mobis) | Mobis |
| 138 | 642656A000 | Bạc nhíp 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 139 | 642657B000 | Ắc nhíp 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 140 | 711308D210 | Trán xe universal D6CC miếng dưới ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 141 | 751618D150 | Nẹp cửa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 142 | 7518088100 | Ổ ngậm cốp ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 143 | 757308D100H | Van mở cửa Universal DASCO ( hàng DASCO ) | Dasco |
| 144 | 757518D100 | Nút vặn đỏ ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 145 | 757608D100 | Hệ cơ cấu đóng mở cửa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 146 | 757708D100 | Thanh rằng cửa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 147 | 761808D100 | Bản lề cửa Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 148 | 761818D250 | ty cốp xy lanh đẩy cửa thao tác 28 kg( hàng Mobis ) | Mobis |
| 149 | 761828D250 | Ty cốp hầm máy universal -D6CC ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 150 | 761918D250 | Ty cốp đẩy thùng hàng Univer 24kg( xy lanh) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 151 | 761968D250 | Ty cốp UNiver ( 48Kg) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 152 | 761978D250 | Ty đẩy cốp Univesal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 153 | 768308D000 | Ổ ngậm khóa cửa thùng hàng phải ( không dây ) | Mobis |
| 154 | 768308D010 | ổ ngậm khóa bên trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 155 | 768408D000 | Khóa cốp hậu universer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 156 | 768408D010 | ổ ngậm khóa bên phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 157 | 769408K100 | Khóa chốt galang Universal 2019 ( hàng Mobis) | Mobis |
| 158 | 769625A001 | Zoong cốp sau ( cửa hậu county) | Mobis |
| 159 | 769715A002 | Ty cốp County ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 160 | 772508D010 | Thanh cân bằng khoang hành lý trái Univer (Hàng Mobis ) | Mobis |
| 161 | 778108D020 | Tay mở khóa cửa thùng hàng ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 162 | 778108D100 | Liên kết khóa cửa hậu ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 163 | 778108D120 | Liên kết Khóa cốp universal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 164 | 778108R022 | Liên kết khóa ( hàng mobis) | Mobis |
| 165 | 778108R130 | Ổ ngậm khóa cốp hàng ( hàng mobis) | Mobis |
| 166 | 791105H001 | Bản lề trên mt2 lh | Mobis |
| 167 | 7PK1105 | Dây cu roa 7PK1105 ( Hàng Dongil) | Dongil |
| 168 | 811248D010 | Zoong dưới cửa khách ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 169 | 813208D100 | Khóa chữ B ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 170 | 813604A000 | Get cửa county ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 171 | 813608D101 | Tay mở cửa khách Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 172 | 813858D100 | Chốt cửa Univer (hạn chế cửa) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 173 | 815035H010 | Com pa lên kính Mighty II ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 174 | 815045H010 | Com pa lên kính Mighty II ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 175 | 817338D000 | Cao su hạn chế cửa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 176 | 8191088A00 | Khóa cốp hầm | Mobis |
| 177 | 819108DA00 | Khóa cốp hậu univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 178 | 819108DB00 | ổ khóa cửa thùng hàng ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 179 | 819305AA00 | Khóa chìa cốp county ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 180 | 8197536000 | Phanh gài khóa bình dầu ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 181 | 821505H003 | Zoong em duoi mighty2 | Mobis |
| 182 | 821605H003 | Zoong em duoi mighty2 | Mobis |
| 183 | 823105H001 | Tay mở trong mayty II ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 184 | 823205H001 | Tay mở trong Porter II ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 185 | 823305H001 | Tay mở ngoài Mayty II ( 823305H002 ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 186 | 823305H002 | Tay mở ngoài 3.5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 187 | 823405H001 | Tay mở ngoài Mayty II ( 823405H002 ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 188 | 8261027001 | Tay mở trong County ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 189 | 8265058000 | Tay ngoài Ecounty ( hàng mobis) | Mobis |
| 190 | 827307A000 | Móc khoá capô trước ( hàng mobis ) | Mobis |
| 191 | 827407A000 | Ngoàm khóa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 192 | 827777A000 | Van điều tiết ( hàng mobis) | Mobis |
| 193 | 827808d100 | Dây kéo ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 194 | 829118D000 | Nẹp bậc lên xuống số 1 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 195 | 829318D000 | Thảm bậc lên xuống ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 196 | 829318R500 | Thảm bậc lên xuống ( hàng mobis) | Mobis |
| 197 | 829328D000 | Thảm bậc lên xuống ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 198 | 829328R500 | Thảm bậc lên xuống ( hàng mobis) | Mobis |
| 199 | 829418D000 | Nẹp bậc lên xuống (nhựa màu vàng) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 200 | 829428D000 | Nẹp bậc lên xuống ( nhụa màu vàng) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 201 | 829438D000 | Nẹp bậc lên xuống ( nhựa màu vàng ) | Vàng |
| 202 | 831408D100 | Lót chân tài xế ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 203 | 831408K000 | Tấm trải sàn khoang lái Univer (Hàng Mobis ) | Mobis |
| 204 | 838118D000 | Nẹp nhôm hầm hàng ( hàng mobis | Mobis |
| 205 | 838128D000 | Nẹp nhôm hầm hàng | Mobis |
| 206 | 838138D000 | Nẹp nhôm hầm hàng | Mobis |
| 207 | 838148D000 | Nẹp nhôm hầm hàng | Mobis |
| 208 | 842378D000 | ốp xy lanh mở cửa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 209 | 847158d000 | ốp mặt táp lô trái màu đen ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 210 | 847208d0509y | Nắp hộp rơ le cầu màu đen ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 211 | 847308d000 | ốp mặt táp lô phải màu đen ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 212 | 847358d000 | ốp dưới thân táp lô phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 213 | 847408d0009y | ốp dưới thân táp lô trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 214 | 847458d0009y | ốp dưới thân táp lô trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 215 | 847508d0009y | ốp dưới thân táp lô phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 216 | 847558d0009y | ốP dưới thân táp lô phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 217 | 847608d0009y | ốp dưới thân táp lô phải cạnh ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 218 | 847658d0009y | Giá đỡ lắp hộp rơ le cầu chữ trên ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 219 | 847708d0009y | Giá đỡ lắp hộp rơ le cầu chữ dưới ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 220 | 852108D000 | Chắn nắng trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 221 | 852318D000 | Thanh dẫn hướng chắn nắng bên lái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 222 | 861528D100 | Zoong kính chắn gió universal(135cm*246cm*220*130) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 223 | 86300-8E010 | Logo chữ H Universal 2020 ( hàng Mobis) | Mobis |
| 224 | 863108D700 | Ga lăng universal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 225 | 863108d800 | Tấm trang trí trán xe ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 226 | 86313-8E030 | Ốp đậy khóa galang Universal 2019 ( hàng Mobis) | Mobis |
| 227 | 86313-8E040 | Ốp đậy khóa galang Universal 2019 ( hàng Mobis) | Mobis |
| 228 | 86319-8E000 | Mặt đầu Universal 2019 ( hàng Mobis) | Mobis |
| 229 | 863208D200 | Nẹp trang trí dưới kính gió 1.77m ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 230 | 863208d600 | Thanh kiếm ga lăng Univer 1.69m ( Hàng mobis) | Mobis |
| 231 | 8633058000 | Mý đèn e couty ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 232 | 8634058000 | Mý đèn Ecouty ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 233 | 864128D200 | Tem sườn xe ( Chữ Univer màu trắng ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 234 | 864128D300 | Tem trước xe ( Chữ Universe nhỏ ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 235 | 86412-8E100 | Tem chữ Univer đời cao ( hàng mobis) | Mobis |
| 236 | 864138D100 | Tem chữ universal ( chữ Noble hàng mobis ) | Mobis |
| 237 | 864138D150 | Tem đuôi xe ( Chữ Noble) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 238 | 86413-8E100 | Tem chữ Univer đời cao ( hàng mobis) | Mobis |
| 239 | 864317A200 | Biểu tượng chữ H ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 240 | 8651056000 | Ba đờ xốc trước 3t5 | Mobis |
| 241 | 865158D200 | Viền trang trí mặt ga lăng Univer - Inox ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 242 | 865158D600 | Viền trang trí mặt galang universal đời 2013 ( hàng mobis) | Mobis |
| 243 | 865208D100 | Bản lề ga lăng ( hàng mobis ) | Mobis |
| 244 | 86520-8E000 | Bản lề ga lang Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 245 | 865498S000 | Ốp badoxoc KIA Grand Bird 2024 ( hàng mobis) | Mobis |
| 246 | 869205H000 | Bậc lên xuống Mighty II ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 247 | 869305H000 | Bậc lên xuông MJII ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 248 | 876018D130EB | Gương chiếu hậu bên lái Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 249 | 876118D730EB | Gáo gương chiếu hậu bên lái unvier ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 250 | 876128D730EB | Gáo gương chiếu hậu unvier ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 251 | 87620-4E000 | gương chiếu hậu cơ bg3 | Mobis |
| 252 | 8762158510 | Mặt gương chiếu hậu county 2014 | Mobis |
| 253 | 876218d740 | Mặt gương universal ( loại hai mặt - Hàng Mobis ) | Mobis |
| 254 | 876218D760 | Mặt gương nhỏ của gương hai mặt Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 255 | 876338D000EB | ốp tay gương bên lái Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 256 | 876338D200EB | ốp nhựa tay gương bên lái Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 257 | 876348D010EB | ốp tay gương Univer bên phụ( hàng mobis) | Mobis |
| 258 | 876348D020EB | Ốp tay gương universal bên phụ (hàng Mobis ) | Mobis |
| 259 | 876618D100EB | ốp vỏ gáo gương Univer loại một mặt ( hàng mobis) | Mobis |
| 260 | 876618d710eb | ốp sau gương chiếu hậu hai mặt ( hàng mobis) | Mobis |
| 261 | 877108D200 | Tấm trang trí chân kính sau ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 262 | 877308D100 | ốp nhựa cửa gió sườn xe ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 263 | 877508R000 | Chắn bùn ( hàng mobis) | Mobis |
| 264 | 879348D150 | Gioăng gạt nước ngoài ( hàng mobis ) | Mobis |
| 265 | 879738D100 | Gioăng khung kính 2 cửa lái xe ( hàng mobis ) | Mobis |
| 266 | 879758D110 | Gioăng nẹp dưới cửa lái xe 1 ( hàng mobis ) | Mobis |
| 267 | 897137A011 | Van chia hơi ghế lái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 268 | 897158D200 | Ty ghế univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 269 | 8PK2105 | Dây cu roa máy phát Univer ( 2521084461H ) ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 270 | 921017C000 | Đèn pha trái hd 24t ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 271 | 921018D000 | Đèn pha bên trái Univese ( Lòng trắng ) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 272 | 921027C000 | Đèn pha phải hd 24t ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 273 | 922017P610 | Đèn gầm Universal đời 2019 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 274 | 922018D100 | Đèn gầm trái universal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 275 | 922018d210 | Đèn gầm universal 2012 bên phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 276 | 922027C000 | Đèn gầm 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 277 | 922027P610 | Đèn gầm Universal đời 2019 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 278 | 922028D210 | Đèn gầm universal 2012 bên trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 279 | 923058D310 | Đèn xi nhan sườn ( hàng mobis) | Mobis |
| 280 | 923058D320 | Đèn sườn bên lái univeser ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 281 | 923058D420 | Đèn ốp nóc dưới dạng led trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 282 | 923068D300 | Đèn xi nhan sườn ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 283 | 923068D420 | Đèn ốp nóc trước dưới dạng led phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 284 | 924018D001 | Đèn hậu trái univer - 4 bóng ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 285 | 924028D001 | Đèn hậu phải Univer - 4 bóng ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 286 | 924038D100 | Đèn trong kính hậu trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 287 | 924048D100 | Đèn trong kính hậu phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 288 | 924058D300 | Đèn ba đờ xốc sau trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 289 | 92405-8E000 | Đèn Badxoc sau bên trái Universal 2019 | Mobis |
| 290 | 924068D300 | Đèn ba đờ xốc sau phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 291 | 92406-8E000 | Đèn Badxoc sau bên phải Universal 2019 | Mobis |
| 292 | 926108A110 | Đèn soi biển số ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 293 | 933028D100 | Tay pha cos Universal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 294 | 934408D000 | Công tắc mở cửa khách ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 295 | 934908D000 | Bộ cáp còi univer trago ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 296 | 935208D000 | Công tắc mở cửa ngoài ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 297 | 935605A001 | Núm báo mở cửa county | Mobis |
| 298 | 936008D000 | Công tắc điều chỉnh gương univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 299 | 936927A000 | Công tắc lên kính 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 300 | 937128D000 | Công tắc táp lô ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 301 | 937138D000 | Công tắc đèn đọc sách ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 302 | 937148D000 | Công tắc đèn trần xe 1 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 303 | 937148D100 | Công tắc đèn trần xe 2 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 304 | 937148D200 | Công tắc đèn trần xe | Mobis |
| 305 | 937168D000 | Công tắc đèn bậc ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 306 | 937208D000 | Công tắc táp lô tròn ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 307 | 937278D000 | Công tắc tap lô ( tròn) | Mobis |
| 308 | 937318D000 | Công tắc đèn trần lái xe ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 309 | 937358D000 | Công tắc đèn sương mù trước ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 310 | 937738D000 | Công tắc ti vi ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 311 | 937758D000 | Công tắc sấy gương ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 312 | 937808D000 | Công tắc ( Hàng Mobis ) | Mobis |
| 313 | 937908D000 | Công tắc giả ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 314 | 938258D000 | Công tắc đèn lái xe Univer (Hàng Mobis ) | Mobis |
| 315 | 941907A301 | Đồng hồ tròn Công tơ met 15 tons, 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 316 | 946008A300 | Cảm biến tốc độ Space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 317 | 946008A500 | Cảm ứng km( cảm biến tốc độ space) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 318 | 946808C500 | Cảm biến bình nước phụ Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 319 | 9475045500 | Núm báo dầu 1.25 tons | Mobis |
| 320 | 9475052000 | Núm báo dầu county ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 321 | 952355H000 | Zơ le 5 chân ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 322 | 955505H300 | Rơ le nháy mighty2 | Mobis |
| 323 | 955508A500 | Rơ le đèn nháy Space ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 324 | 955508d500 | Rơ le xi nhan univer 8 chân | Mobis |
| 325 | 958305K810 | Điều khiển đèn ban ngày xe Universal ( hàng Mobis) | Mobis |
| 326 | 963205A102 | Loa county | Mobis |
| 327 | 971557A500 | Moto dàn lạnh HD270 ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 328 | 975165a000 | Công tắc quạt gió county (Hàng Mobis ) | Mobis |
| 329 | 981107M000 | Mô tơ gạt mưa universal + 24 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 330 | 981108A102 | Giá đỡ củ gạt mưa bên trái ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 331 | 981108D000 | Mô tơ gạt mưa Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 332 | 981108D200 | Mô tơ gạt mưa Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 333 | 981128D700 | Tay dẫn hướng moto gạt mưa universer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 334 | 981208A102 | Giá đỡ củ gạt mưa bên phải ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 335 | 981208D000 | Thanh truyền gạt mưa ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 336 | 981307A300 | Lưỡi gạt mưa county (55 cm) ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 337 | 981308D000 | Gạt mưa cả cần bên trái Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 338 | 981308D120 | Lưỡi gạt mưa Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 339 | 981408D000 | Gạt mưa cả cần bên phải Univer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 340 | 983007M000 | Bình nước kinh Tra Go ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 341 | 983107C000 | Bình nước rửa kính 24 tons (Hàng mobis) | Mobis |
| 342 | 983208D201 | Bình nước gạt mưa trước ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 343 | 983208D203 | Bình nước rửa kính Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 344 | 983505H310 | Núm phun nước 3.5 tons ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 345 | 983508D120 | Hệ thống ống dẫn nước rửa kính universer ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 346 | 983508D900 | Núm phun nước Univer ( hàng mobis) | Mobis |
| 347 | 991208D000 | Bi tỳ universal ( hàng Mobis ) | Mobis |
| 348 | 997818D100 | Lọc điều hòa Universal ( hàng Mobis) | Mobis |
| 349 | A41 | Dây curoa A41 ( hàng Dongil ) | Dongil |
| 350 | A46 | Dây cu roa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 351 | A56 | Dây cu doa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 352 | A57 | Dây cu roa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 353 | B39 | Dây cu roa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 354 | B43 | Dây cu roa Space 2005 - lai quạt gió -2 (256538A400) ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 355 | B45 | Dây cu doa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 356 | B48 | Dây cu doa B48 ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 357 | B61 | Dây cu roa town - trung gian lạnh - 2 sợi ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 358 | B63 | Dây cu roa B63 ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 359 | B68 | Dây cu roa space 2005 - Máy phát -2sợi /xe -D6CA ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 360 | B69 | Dây cu roa Space 2004 Máy phát - 2, lai bơm nước 6D22 ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 361 | B72 | Dây cu roa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 362 | B76 | Dây cu roa (2521084100) ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 363 | B79 | Dây cu roa Town đời thấp - Quạt gió trung gian ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 364 | B80- XL | Dây curoa B80 - XL dây đôi ( hàng Donggil) | Donggil |
| 365 | B80 | Dây cu doa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 366 | B86 | Dây cu roa B86 ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 367 | C39 | Dây cu doa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 368 | C76 | Dây cu doa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 369 | C90 | Dây cu roa ( hàng DONGIL ) | Dongil |
| 370 | COINGAN12V | Còi ngân 3 tiếng 12V ( hàng OEM ) | Oem |
| 371 | Dinhtan | Đinh Tán(200 chiếc/1túi) - Univer (8.22) ( hàng OEM ) | Oem |
Câu hỏi thường gặp
DANH SÁCH PHỤ TÙNG COUNTY UNIVERSE SPACE GRAND BIRD lắp được cho xe nào?
Sản phẩm dùng cho xe Hyundai County, Hyundai Universe. Mỗi đời xe có thể khác nhau về kiểu dáng và vị trí lắp, nên gửi ảnh phụ tùng cũ hoặc số khung qua Zalo 0989 302 481 để VinPart đối chiếu trước khi đặt hàng.
Cần chuẩn bị gì khi đặt mua sản phẩm này?
Gửi tên xe, đời xe, số khung và ảnh phụ tùng cũ (nếu có) qua Zalo 0989 302 481 để VinPart kiểm tra đúng loại, báo giá và thời gian giao hàng.
Mua DANH SÁCH PHỤ TÙNG COUNTY UNIVERSE SPACE GRAND BIRD ở đâu, có giao hàng không?
VinPart (Công ty TNHH Ô tô Bus Việt Nam) có cửa hàng tại số 13 ngõ 279 phố Hoàng Mai, Hà Nội, mở cửa thứ 2 đến thứ 7 từ 8:00 đến 17:30, giao hàng COD toàn quốc. Gọi hoặc Zalo 0989 302 481 để được báo giá.
Hotline: 0989302481